BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

66 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
bubbly /ˈbʌbli/
B2

hoạt bát, rạng rỡ và vui tươi

Her bubbly persona made new students feel instantly welcomed on campus.

bugbear /ˈbʌɡ.beər/
B2

Mối lo ngại thường trực, điều gây rắc rối phiền toái dai dẳng.

Complex tax compliance laws remain a major bugbear for emerging entrepreneurs.

bullheaded /ˌbʊlˈhed.ɪd/
B2

ương ngạnh, cứng đầu một cách mù quáng

His bullheaded insistence on doing everything alone delayed the delivery by weeks.

buoyancy /ˈbɔɪənsi/
B2

tinh thần lạc quan, sức bật tâm lý

Even amid financial setbacks, the director never lost her inner buoyancy.

buzz /bʌz/
B2

dư luận bàn tán sôi nổi hoặc sự quan tâm của truyền thông

The upcoming science fiction film generated massive buzz across social channels.

bystander-guilt /ˈbaɪstændər ɡɪlt/
B2

cảm giác tội lỗi pháp lý hoặc đạo đức vì không cứu giúp người gặp nạn

The controversial bill addresses bystander-guilt during dangerous crimes.