Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 33 chủ đề
hoạt bát, rạng rỡ và vui tươi
“Her bubbly persona made new students feel instantly welcomed on campus.”
Mối lo ngại thường trực, điều gây rắc rối phiền toái dai dẳng.
“Complex tax compliance laws remain a major bugbear for emerging entrepreneurs.”
ương ngạnh, cứng đầu một cách mù quáng
“His bullheaded insistence on doing everything alone delayed the delivery by weeks.”
tinh thần lạc quan, sức bật tâm lý
“Even amid financial setbacks, the director never lost her inner buoyancy.”
dư luận bàn tán sôi nổi hoặc sự quan tâm của truyền thông
“The upcoming science fiction film generated massive buzz across social channels.”
cảm giác tội lỗi pháp lý hoặc đạo đức vì không cứu giúp người gặp nạn
“The controversial bill addresses bystander-guilt during dangerous crimes.”
