Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
brighten up /ˈbraɪtn ʌp/
B1trở nên bừng sáng, rạng rỡ hơn
“Yellow curtains will brighten up this dark room.”
