Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
appassionato /əˌpæsɪəˈnɑːtəʊ/
C2Với cảm xúc cuồng nhiệt, say đắm trong diễn tấu âm nhạc.
“The soloist tackled the cadenza appassionato, leaning hard into the dissonant double stops.”
