Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
approvingly /əˈpruː.vɪŋ.li/
C1Với thái độ hài lòng, đồng tình tán thành.
“Grandfather nodded approvingly when the youngest introduced her fiancé.”
