Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
affectionately /əˈfek.ʃən.ət.li/
B2Một cách trìu mến và đong đầy tình cảm đối với người khác.
“He affectionately hugged his sister before she boarded the flight home.”
alluringly /əˈlʊərɪŋli/
B2Một cách quyến rũ hoặc lôi cuốn
“The silk shirt draped alluringly across his broad shoulders.”
