BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

9 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
admire /ədˈmaɪər/
B1

ngưỡng mộ, khâm phục tính cách của một người

I really admire my grandmother for keeping our large family united.

adore /əˈdɔːr/
B1

yêu thương hết lòng, hết mực cưng chiều

Both grandparents absolutely adore their newest granddaughter.

amaze /əˈmeɪz/
B1

Làm ai đó kinh ngạc trước đám đông hoặc bạn bè

His heartwarming toast at the wedding managed to amaze every guest.

amuse /əˈmjuːz/
B1

làm cho vui, giải trí

The host tried to amuse the studio audience with a quick joke before going live.

annoy /əˈnɔɪ/
B1

làm bực mình

Loud phone conversations on the train always annoy me.

appreciate /əˈpriːʃieɪt/
B1

trân trọng, cảm kích

I truly appreciate your advice.

arouse /əˈraʊz/
B1

gợi lên, đánh thức (cảm xúc)

His strange behavior began to arouse suspicion among colleagues.

aspire /əˈspaɪər/
B1

khao khát và nỗ lực chạm đến tiêu chuẩn xuất sắc

Young chefs aspire to earn three Michelin stars for their craft.

astonish /əˈstɒnɪʃ/
B1

làm ngạc nhiên

The child's piano talent continues to astonish his teachers.