Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
angrily /ˈæŋɡrɪli/
B1Một cách tức giận
“He shouted angrily at his brother during their bitter fight.”
anxiously /ˈæŋkʃəsli/
B1một cách lo lắng
“The parents waited anxiously for news from the hospital.”
at last /æt læst/
B1Cuối cùng thì (sau một thời gian dài chờ đợi).
“The delayed train arrived at last, three hours behind schedule.”
