BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
alone /əˈləʊn/
A1

Một mình, không có người khác bên cạnh

The old man lives alone in this cottage.

angry /ˈæŋ.ɡri/
A1

tức giận

Do not get angry about small things.