Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè5Làm quen8Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Thói quen hàng ngày13Đồ ăn thức uống4Mua sắm12Nhà cửa4Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích12Học tập12
Thêm 25 chủ đề
Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông10Điện thoại tin nhắn3Khen ngợi2Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu3Nhờ giúp đỡ4Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment1Email và tin nhắn công việc4Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
close /kloʊz/
A1gần gũi, thân thiết
“My sister and I are very close.”
kiss /kɪs/
A1Hôn ai đó bằng môi
“He kisses his wife goodbye every morning.”
marry /ˈmæri/
A1Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng
“They plan to marry next summer.”
share /ʃeər/
A1chia sẻ, san sẻ
“We share food with our friends.”
visit /ˈvɪzɪt/
A1thăm, tham quan
“We visited Paris last summer.”
