Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1
Thêm 18 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
uncle /ˈʌŋkl/
A1chú, bác trai, cậu
“My uncle is a doctor.”
unfaithfulness /ʌnˈfeɪθfʊlnəs/
B2Sự không trung thành, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm
“Her unfaithfulness ended the marriage.”
unity /ˈjuːnəti/
B2tính thống nhất, tính đồng nhất
“Paragraph unity requires every sentence to support the main point.”
upbringing /ˈʌpbrɪŋɪŋ/
B2sự giáo dưỡng, cách nuôi dạy
“His strict upbringing taught him the value of discipline and respect.”
ultimogeniture /ˌʌl.tɪ.məʊˈdʒen.ɪ.tʃər/
C2Tập tục hoặc quyền thừa kế dành riêng cho con út.
“Certain pastoral cultures practiced ultimogeniture to ensure the youngest cared for aging parents.”
uxoricide /ʌkˈsɒr.ɪ.saɪd/
C2Hành vi sát hại vợ hoặc kẻ giết hại chính vợ mình.
“Driven by jealous rage after the separation, the nobleman was sentenced to death for uxoricide.”
