Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
uxorious /ʌkˈsɔː.ri.əs/
C1chiều chuộng và phục tùng vợ một cách thái quá
“His friends teased him about his uxorious nature because he never made plans without her approval.”
