Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
togetherness /təˈɡeðərnəs/
B2Cảm giác gắn bó, không khí sum vầy.
“Holiday dinners create a strong feeling of togetherness.”
