Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sororal /səˈrɔː.rəl/
C2Thuộc về tình cảm, mối quan hệ ruột thịt giữa các chị em gái.
“The twin sisters shared an instinctive sororal affection that withstood distance and family feuds.”
