Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
supportive /səˈpɔːr.tɪv/
B2Có tính hỗ trợ, giúp đỡ.
“A supportive team enhances morale.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Có tính hỗ trợ, giúp đỡ.
“A supportive team enhances morale.”