Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sister /ˈsɪstər/
A1chị / em gái
“My sister studies abroad.”
son /sʌn/
A1con trai
“My son is five years old.”
