Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa1Thời tiết1Học tập2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1
Thêm 19 chủ đề
Xin lỗi2Cảm xúc18Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3IELTS — People20IELTS — Environment9IELTS — Education3IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
relative /ˈrelətɪv/
A2họ hàng, người thân
“Many of my relatives live in the countryside.”
respectful /rɪˈspektfəl/
B1thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác
“Please be respectful inside the temple.”
responsible /rɪˈspɑnsɪbəl/
B1có trách nhiệm
“As the oldest brother, he felt responsible for keeping his siblings safe.”
romantic /roʊˈmæntɪk/
B1lãng mạn
“They had a romantic dinner.”
reconcilable /ˌrekənˈsaɪləbl/
C1có thể dung hòa hoặc làm cho nhất quán
“Their conflicting economic targets proved barely reconcilable during final treaty drafts.”
