Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reconcilable /ˌrekənˈsaɪləbl/
C1có thể dung hòa hoặc làm cho nhất quán
“Their conflicting economic targets proved barely reconcilable during final treaty drafts.”
