Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè5Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 26 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Khen ngợi5Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ19Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
paternal /pəˈtɜːnl/
B2(thuộc) bên nội, thuộc về người cha
“He inherited his love for gardening from his paternal grandfather.”
possessive /pəˈzes.ɪv/
B2chiếm hữu, có tính ghen tuông quản lý
“His possessive behaviour caused strain in their friendship over the weekend.”
permissive /pərˈmɪsɪv/
C1dễ dãi, buông lỏng
“Their highly permissive parenting approach meant the children rarely faced any discipline.”
platonic /pləˈtɒnɪk/
C1(tình cảm) trong sáng, thuần khiết
“Despite rumors, they maintain that their bond is entirely platonic.”
promiscuous /prəˈmɪskjuəs/
C1bừa bãi, lăng nhăng
“His promiscuous lifestyle in his twenties eventually gave way to a desire for a stable family.”
