Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè4Làm quen2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống14Mua sắm10Nhà cửa35Thời tiết3Giới thiệu1Sở thích10Học tập17
Thêm 26 chủ đề
Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng13Giao thông14Cảm xúc6Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ19Thiết bị văn phòng4Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People20IELTS — Environment21IELTS — Education17IELTS — Technology9TOEIC — Office6TOEIC — Travel2TOEIC — Finance17Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
legacy /ˈlɛgəsi/
B2di sản để lại, tài sản thừa kế
“The scholar left a rich intellectual legacy that shaped modern educational policies.”
lineage /ˈlɪniɪdʒ/
B2dòng dõi
“The family can trace their lineage back several centuries.”
loyalty /ˈlɔɪəlti/
B2sự trung thành, lòng thủy chung
“Her loyalty to her childhood friends remained strong despite the distance.”
levirate /ˈlev.ɪ.rət/
C2Tục lấy anh em chồng sau khi chồng mất.
“Ancient laws enforced levirate to protect widows and retain family property.”
