BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
legacy /ˈlɛgəsi/
B2

di sản để lại, tài sản thừa kế

The scholar left a rich intellectual legacy that shaped modern educational policies.

lineage /ˈlɪniɪdʒ/
B2

dòng dõi

The family can trace their lineage back several centuries.

loyalty /ˈlɔɪəlti/
B2

sự trung thành, lòng thủy chung

Her loyalty to her childhood friends remained strong despite the distance.