Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
kid /kɪd/
A1Đứa bé, đứa trẻ
“The kid drinks a glass of milk.”
kiss /kɪs/
A1Hôn ai đó bằng môi
“He kisses his wife goodbye every morning.”
