Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
irreconcilable /ɪˈrek.ən.saɪ.lə.bəl/
C2Không thể hòa giải, mâu thuẫn gay gắt.
“The couple divorced due to irreconcilable differences.”
