Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè4Nơi làm việc4Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập4Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng6Giao thông2Xin lỗi1Khen ngợi3Cảm xúc19Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ19IELTS — People99IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology24TOEIC — Office4TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance10
infatuation /ɪnˌfætʃuˈeɪʃn/
C1sự si mê
“Her infatuation with the new neighbor faded once she actually spoke to him.”
infidelity /ˌɪnfɪˈdeləti/
C1sự không chung thủy, ngoại tình
“The marriage ended primarily because of mutual financial issues rather than infidelity.”
inseparable /ɪnˈsepərəbl/
C1không thể tách rời
“The two sisters were inseparable during childhood but drifted apart after going to different colleges.”
intimacy /ˈɪntɪməsi/
C1Sự thân mật, sự gần gũi
“The intimacy between the two sisters was obvious.”
