Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè3Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc10
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình2
in-law /ˈɪn lɔː/
B2người nhà bên chồng hoặc vợ
“She spends alternate weekends visiting her in-laws in another city.”
inheritance /ɪnˈher.ə.təns/
B2khoản thừa kế, gia tài để lại
“He invested his inheritance in renewable energy ventures across the region.”
introvert /ˈɪntrəvɜːrt/
B2Người hướng nội, thường ưa chuộng sự yên tĩnh và nạp năng lượng bằng thời gian ở một mình.
“After a long week at the office, the introvert preferred a quiet weekend alone reading.”
