Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
introverted /ˌɪntrəˈvɜːrtɪd/
B2hướng nội
“Introverted individuals often recharge their energy by reading quietly.”
