Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè5Làm quen2Nơi làm việc14Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống5Mua sắm2Nhà cửa6Thời tiết1Sở thích3Học tập18Công nghệ17Tiền bạc ngân hàng13
Thêm 24 chủ đề
Giao thông3Cảm xúc30Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót3Sức khoẻ21Thiết bị văn phòng1IELTS — People30IELTS — Environment8IELTS — Education42IELTS — Technology19TOEIC — Office16TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance10Thuyết trình7
in-law /ˈɪn lɔː/
B2người nhà bên chồng hoặc vợ
“She spends alternate weekends visiting her in-laws in another city.”
inherit /ɪnˈhɛrɪt/
B2Thừa kế
“He used the money he inherited from his grandfather to start a small logistics business.”
inheritance /ɪnˈher.ə.təns/
B2khoản thừa kế, gia tài để lại
“He invested his inheritance in renewable energy ventures across the region.”
introvert /ˈɪntrəvɜːrt/
B2Người hướng nội, thường ưa chuộng sự yên tĩnh và nạp năng lượng bằng thời gian ở một mình.
“After a long week at the office, the introvert preferred a quiet weekend alone reading.”
introverted /ˌɪntrəˈvɜːrtɪd/
B2hướng nội
“Introverted individuals often recharge their energy by reading quietly.”
