Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
homosocial /ˌhɒm.əʊˈsəʊ.ʃəl/
C2Quan hệ xã hội giữa những người cùng giới.
“Exclusive gentlemen's clubs fostered strong homosocial bonds among elite politicians.”
