Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
heirloom /ˈerluːm/
C1Vật gia bảo gia đình
“The silver tea service was a cherished family heirloom passed down to her.”
