Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè3Làm quen1Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm5Nhà cửa8Thời tiết2Sở thích2Học tập5Công nghệ11Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc15Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm4Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm3Sức khoẻ14Thiết bị văn phòng2IELTS — People3IELTS — Environment12IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
heirloom /ˈerluːm/
C1Vật gia bảo gia đình
“The silver tea service was a cherished family heirloom passed down to her.”
hobnob /ˈhɒb.nɒb/
C1giao du (với người có thế lực)
“The festival gives fans a rare chance to hobnob with famous directors and actors.”
housebreak /ˈhaʊsbreɪk/
C1huấn luyện thú cưng đi vệ sinh đúng chỗ
“They housebroke the puppy within three weeks.”
