Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gaslighting /ˈɡæslaɪtɪŋ/
C1hành vi thao túng tâm lý làm nạn nhân nghi ngờ bản thân
“Gaslighting caused the employee to doubt her own recollection of the agreement.”
genealogy /ˌdʒiːniˈælədʒi/
C1gia phả học, dòng dõi
“He researched his family genealogy back to eighteenth-century settlers.”
