BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
gathering /ˈɡæðərɪŋ/
B2

buổi tụ họp

They organized a small social gathering for their anniversary.

godparent /ˈɡɑːdperənt/
B2

Cha/mẹ đỡ đầu.

She chose her childhood friend to be her daughter's godparent.

guardian /ˈɡɑːrdiən/
B2

người giám hộ

His aunt was appointed as his legal guardian after the accident.