Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fraternize /ˈfrætənaɪz/
C1giao thiệp, kết bạn (thường là với đối tượng không nên)
“Military regulations strictly forbade officers to fraternize with enlisted personnel.”
