Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
filial /ˈfɪliəl/
C1(thuộc về) đạo hiếu, bổn phận làm con
“In many cultures, filial piety is considered one of the highest moral virtues.”
