BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
forsake /fəˈseɪk/
B2

từ bỏ, bỏ rơi

He decided to forsake city life and move to a quiet village.

foster /ˈfɑːstər/
B2

thúc đẩy, nuôi dưỡng

Technological innovation fosters collaborative workspaces worldwide.