Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fall out /fɔːl aʊt/
B1bất hòa hoặc cãi cọ dẫn đến nghỉ chơi
“The two best friends fell out over a silly money issue.”
