BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
endearment /ɪnˈdɪəmənt/
C1

lời nói hoặc cử chỉ âu yếm biểu lộ tình yêu thương

He always referred to his wife with tender terms of endearment in front of their children.

endogamy /enˈdɒɡ.ə.mi/
C1

tục nội hôn

Ancient elites practiced endogamy to preserve family wealth.

enmeshment /ɪnˈmeʃmənt/
C1

sự dính mắc, ranh giới gia đình bị xóa nhòa khiến cá nhân mất độc lập

Family therapy revealed extreme emotional enmeshment between the mother and her grown son.