Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
estranged /ɪˈstreɪndʒd/
C1xa lánh, ly gián khỏi mối liên kết ruột thịt
“The author dedicated his memoir to his estranged daughter in hopes of reconciliation.”
