Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
estrange /ɪˈstreɪndʒ/
B2làm cho xa cách, ly gián
“Decades of unresolved financial disputes estranged the two brothers.”
