Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
domesticity /ˌdəʊmeˈstɪsəti/
C1Cuộc sống gia đình, việc quán xuyến và tận hưởng nếp sinh hoạt tại gia.
“After years of relentless business travel, he settled happily into quiet domesticity.”
