Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
doting /ˈdoʊtɪŋ/
C1Cưng chiều hết mực, yêu thương và nuông chiều con cháu vô điều kiện.
“The doting grandfather spoiled the toddlers with toys and sweets every afternoon.”
