Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
disloyal /dɪsˈlɔɪ.əl/
B2Bất trung, phản bội.
“Leaking internal secrets to competitors was seen as disloyal behavior.”
