Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dependent /dɪˈpendənt/
B1người phụ thuộc (trong khai báo thuế)
“You can register two dependents for personal tax deduction.”
