Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè4Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
chaperone /ˈʃæp.ə.rəʊn/
B2người giám hộ đi kèm thanh thiếu niên
“Two teachers volunteered as chaperones for the high school prom.”
cherish /ˈtʃer.ɪʃ/
B2yêu thương và trân trọng sâu sắc
“Grandparents usually cherish every moment spent with their young grandchildren.”
co-sleep /koʊˈsliːp/
B2ngủ chung giường
“They co-slept with their newborn for six months.”
cuddle /ˈkʌd.əl/
B2ôm ấp, âu yếm thể hiện tình cảm
“Parents often cuddle their toddlers before bedtime to help them fall asleep peacefully.”
