BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
clingy /ˈklɪŋi/
B2

quá bám víu, dựa dẫm tình cảm

His clingy behavior suffocated his partner during their first month together.

codependent /ˌkəʊdɪˈpendənt/
B2

phụ thuộc cảm xúc lẫn nhau một cách độc hại

A codependent relationship prevents both individuals from setting healthy boundaries.