Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè6Làm quen3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống10Mua sắm22Nhà cửa5Thời tiết11Sở thích2Học tập6Công nghệ16
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng12Giao thông7Khen ngợi5Cảm xúc52Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ41Thiết bị văn phòng1IELTS — People54IELTS — Environment35IELTS — Education24IELTS — Technology34TOEIC — Office14TOEIC — Travel3Họp hành2TOEIC — Finance17Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan6
beloved /bɪˈlʌvɪd/
B2Được yêu thương sâu sắc
“He wrote a song dedicated to his beloved wife.”
biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/
B2Cùng huyết thống, ruột thịt
“She reconnected with her biological father after twenty years.”
bridal /ˈbraɪdl/
B2Thuộc về cô dâu, đám cưới
“She selected a stunning white gown at the bridal shop.”
brotherly /ˈbrʌðəli/
B2Mang tính anh em
“He offered some brotherly advice during his friend's crisis.”
besotted /bɪˈsɑː.tɪd/
C1Mê muội, say đắm ai đó đến mức mù quáng
“He was so besotted with his fiancée that he ignored all warning signs.”
betrothed /bɪˈtrəʊðd/
C1đã đính hôn
“The two royal families agreed that their betrothed children would marry upon turning eighteen.”
