Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
besotted /bɪˈsɑː.tɪd/
C1Mê muội, say đắm ai đó đến mức mù quáng
“He was so besotted with his fiancée that he ignored all warning signs.”
betrothed /bɪˈtrəʊðd/
C1đã đính hôn
“The two royal families agreed that their betrothed children would marry upon turning eighteen.”
