BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
beloved /bɪˈlʌvɪd/
B2

Được yêu thương sâu sắc

He wrote a song dedicated to his beloved wife.

biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/
B2

Cùng huyết thống, ruột thịt

She reconnected with her biological father after twenty years.

bridal /ˈbraɪdl/
B2

Thuộc về cô dâu, đám cưới

She selected a stunning white gown at the bridal shop.

brotherly /ˈbrʌðəli/
B2

Mang tính anh em

He offered some brotherly advice during his friend's crisis.