Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè3Nơi làm việc4Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết7Sở thích3Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 26 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Sức khoẻ6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment7IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
bond /bɒnd/
B1mối quan hệ gắn kết bền chặt
“Shared hardship created a strong bond between the cousins.”
breakup /ˈbreɪk.ʌp/
B1sự chia tay của một cặp đôi
“She moved to a new city after her painful breakup.”
bride /braɪd/
B1cô dâu trong ngày cưới
“The bride wore a traditional silk dress adorned with delicate flowers.”
