Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGia đình và bạn bè3Làm quen1Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập10Công nghệ11
Thêm 28 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Khen ngợi4Cảm xúc31Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ18Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People19IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology6TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
adopted /əˈdɒptɪd/
B1được nhận nuôi
“Her adopted brother joined the reunion last night.”
agreeable /əˈgriː.ə.bəl/
B1dễ thương, dễ chịu trong tính cách
“He is an agreeable colleague who never starts useless arguments.”
arranged /əˈreɪndʒd/
B1được sắp đặt (hôn nhân)
“He entered an arranged marriage organized by his parents.”
