Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềEmail và tin nhắn công việc1Làm quen2Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa7Sở thích4Học tập1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc2Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment8TOEIC — Office2Họp hành2TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
webcast /ˈwebkɑːst/
B1truyền phát trực tuyến qua mạng
“The university webcast the graduation ceremony for overseas families.”
